WordPress database error: [Operation not allowed when innodb_forced_recovery > 0.]
INSERT INTO `wp_options` (`option_name`, `option_value`, `autoload`) VALUES ('_transient_doing_cron', '1675550328.8552470207214355468750', 'yes') ON DUPLICATE KEY UPDATE `option_name` = VALUES(`option_name`), `option_value` = VALUES(`option_value`), `autoload` = VALUES(`autoload`)

Ôn tập Ngữ Pháp Tiếng Anh - Thì tương lai hoàn thành (Future perfect tense) - Học Hay - Cộng đồng hỏi đáp về học tiếng anh

WordPress database error: [Operation not allowed when innodb_forced_recovery > 0.]
UPDATE `wp_postmeta` SET `meta_value` = '332' WHERE `post_id` = 553 AND `meta_key` = 'tie_views'

Home / Uncategorized / Ôn tập Ngữ Pháp Tiếng Anh – Thì tương lai hoàn thành (Future perfect tense) – Học Hay

Ôn tập Ngữ Pháp Tiếng Anh – Thì tương lai hoàn thành (Future perfect tense) – Học Hay

1. Cách dùng thì tương lai hoàn thành:

  • Thì tương lai hoàn thành (will have V3/-ed) trong tiếng anh được dùng để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm ở tương lai.

Ví dụ: 

I’ll have finished my study by next year.
(Tôi sẽ hoàn thành việc học vào năm sau)

  • Thì tương lai hoàn thành được dùng để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai.

Ví dụ:

When Doraemon comes home, Nobita will have finished studying.
(Khi Doraemon về nhà, Nobita sẽ học bài xong)

thi tuong lai hoan thanh

2. Cấu trúc thì tương lai hoàn thành:

a. Thể khẳng định:

S + will/shall + have + V3-ed + O + …

Ví dụ:

  • Batman will have defeated Superman by the next century.
    (Batman sẽ đánh bại Superman vào thế kỷ sau)
  • You will have perfected your English by the time you come back from the U.S.
    (Bạn sẽ thực hành hoàn hảo tiếng Anh của mình khi bạn trở về từ U.S)

b. Thể phủ định:

S + will/shall + not + have + V3/-ed + O + …

Ví dụ:

  • By the next November, I won’t have received my promotion.
    (Vào tháng 11 năm sau, tôi chắc sẽ không được thăng chức đâu)
  • By the time she gets home, he won’t have cleaned the entire house.
    (Khi cô ấy về nhà, anh ấy sẽ không dọn dẹp xong nguyên cả căn nhà xong)

c. Thể nghi vấn:

Thể nghi vấn Cấu trúc Ví dụ

Yes/no question

– Dạng câu hỏi phủ định yes/no được dùng khi người nói kỳ vọng câu trả lời sẽ là “yes”

Will/Shall + S + have + V3/-ed + O + …? Will she have learned enough Vietnamese to communicate before she moves to Saigon?
(Liệu cô ấy sẽ học đủ tiếng Việt để giao tiếp trước khi cô ấy chuyển đến Sài Gòn?)
Won’t  + S + have + V3/-ed + O + …? Won’t  they have come?
Will/Shall + S + not + have + V3/-ed + O + …? Will they not have come?

Wh- question
(Các từ để hỏi gồm what, when, where, why, how, which, whom, who.)

Từ để hỏi Wh- + will/shall + S + have + V3/-ed + O + …? How many countries will you have visited by the time you turn 50?
(Bạn sẽ ghé thăm bao nhiêu quốc gia đến lúc bạn 50 tuổi?)

3. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai hoàn thành:

Trong câu thường có các từ như by the time, by + (thời gian trong tương lai), before + (thời gian trong tương lai), by then

Ví dụ:

  • will have studied at Nguyen Du high school for 3 years in 2005.
    (Tới năm 2005 thì tôi đã học ở trường Nguyễn Du được 3 năm rồi)
  • By next July, I will have received my promotion.
    (Tháng bảy tới đây, tôi sẽ được thăng chức)

Trung tâm tiếng Anh online Học Hay: https://local.google.com/place?id=17925709090940119267&use=posts&lpsid=4569245542464568240

#thìtươnglaihoànthành #futureperfecttense #ngữpháptiếnganh #hochay #willhavev3

Chia sẻ ngay trên các MXH sau để tạo tín hiệu tốt cho bài viết :)

About Thanh Huyền Học Hay

Check Also

So Sánh Kép, Các Dạng So Sánh (Comparison) – Ngữ Pháp Tiếng Anh – Học Hay

So sánh bằng – So sánh ngang Các cấu trúc so sánh trong tiếng anh …

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *